fall open

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Mở ra một cách không chủ ý, bất ngờ: "fall open" mô tả hành động một vật (thường miệng, hàm, hoặc sách) đột ngột mở ra không sự điều khiển ý thức, thường do ngạc nhiên, sốc, hoặc tác động vật .

dụ sử dụng
  • (Miệng anh ấy há hốc sốc khi nghe tin đó.)
  • (Cuốn sách bỗng mở ra một trang hình minh họa đẹp.)
  • (Hàm ấy rơi xuống khi thấy giá tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với "mouth" hoặc "jaw": Thường dùng để miêu tả phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

    • The audience's mouths fell open during the magic trick. (Khán giả há hốc mồm trong suốt màn ảo thuật.)
  • Dùng với vật thể: Mô tả sự mở ra tự nhiên, như sách, hộp, hoặc cửa.

    • The suitcase fell open and all his clothes spilled out. (Chiếc vali bỗng bật mở quần áo của anh ấy rơi ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall open (cụm động từ): Không biến thể dạng danh từ hay tính từ riêng. Tuy nhiên, "fall" có thể thay đổi thì (fell, fallen).
  • Open up (cụm động từ): Mở ra (có thể chủ động hoặc bị động).
    • The flower opened up in the morning sun. (Bông hoa nở ra dưới ánh nắng buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gape open: Há hốc, mở to (thường dùng cho miệng hoặc lỗ hổng).
    • The wound gaped open. (Vết thương há hốc ra.)
  • Fly open: Bật mở đột ngột (thường dùng cho cửa hoặc nắp).
    • The door flew open in the wind. (Cánh cửa bật mở trong gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall apart: Tan rã, vỡ vụn (không liên quan đến mở ra nhưng cấu trúc tương tự).
  • Fall down: Rơi xuống, đổ sụp.
Thành ngữ liên quan
  • Jaw-dropping: Kinh ngạc, đến mức há hốc mồm (tính từ, liên quan đến "fall open").
    • The performance was absolutely jaw-dropping. (Màn trình diễn thực sự kinh ngạc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan